Nghĩa
Buộc người khác thực hiện bằng quyền lực hoặc quy tắc, bất kể ý muốn của họ.
Giải thích
Dùng mệnh lệnh, thẩm quyền pháp lý hoặc vũ lực khiến người khác phải tuân theo một hành động hoặc trạng thái.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng mệnh lệnh, thẩm quyền pháp lý hoặc vũ lực khiến người khác phải tuân theo một hành động hoặc trạng thái.
Nghĩa chính 1
Buộc người khác thực hiện bằng quyền lực hoặc quy tắc, bất kể ý muốn của họ.
Ví dụ
-
裁判所は立ち退きを強制した。
Tòa án cưỡng chế di dời.
-
参加を強制する規則は見直すべきだ。
Nên xem xét lại quy tắc bắt buộc tham gia.
-
警察は令状に基づき強制捜査を行った。
Cảnh sát tiến hành khám xét cưỡng chế theo lệnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
強制力
hiệu lực cưỡng chế
-
強制的措置
biện pháp bắt buộc
-
強制執行
thi hành cưỡng chế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điểm cốt lõi là không có sự đồng ý tự nguyện và bị buộc thực hiện bằng thẩm quyền hoặc sức mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強制(きょうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 形・機能・行動などの悪い部分を正しい状態へ直すこと。
- 学校で人を教える職業、またはその職。
- 権力や規則によって、本人の意思に関係なく行わせること。
- 知識や技能を、指導を受けながら実地に習うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 権力や規則によって、本人の意思に関係なく行わせること。
Giải thích: 「強制」 thường dùng trong cụm 「強制力」(hiệu lực cưỡng chế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
