benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「矯正」

Cách đọc
きょうせい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sửa phần xấu về hình dạng, chức năng hoặc hành vi về trạng thái đúng.

Giải thích

Cải thiện răng, thị lực, tư thế hoặc vấn đề hành vi bằng dụng cụ, huấn luyện hay chế độ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cải thiện răng, thị lực, tư thế hoặc vấn đề hành vi bằng dụng cụ, huấn luyện hay chế độ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sửa phần xấu về hình dạng, chức năng hoặc hành vi về trạng thái đúng.

Ví dụ

  1. 歯科で歯並びを矯正する治療を始めた。

    Tôi bắt đầu điều trị chỉnh nha tại phòng khám răng.

  2. 専用レンズで視力を矯正した。

    Thị lực được điều chỉnh bằng kính chuyên dụng.

  3. 施設では再犯防止を目的とする矯正教育を行う。

    Cơ sở thực hiện giáo dục cải huấn nhằm ngăn tái phạm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 歯列矯正

    chỉnh nha

  • 視力矯正

    điều chỉnh thị lực

  • 矯正施設

    cơ sở cải huấn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có nghĩa sửa đối tượng về chuẩn bình thường hoặc mong muốn, khác với thay đổi đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「矯正(きょうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 形・機能・行動などの悪い部分を正しい状態へ直すこと。
  2. 学校で人を教える職業、またはその職。
  3. 知識や技能を、指導を受けながら実地に習うこと。
  4. 故郷や過ぎ去った時代を懐かしく思う気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 形・機能・行動などの悪い部分を正しい状態へ直すこと。

Giải thích: 「矯正」 thường dùng trong cụm 「歯列矯正」(chỉnh nha).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1