Nghĩa
Sửa phần xấu về hình dạng, chức năng hoặc hành vi về trạng thái đúng.
Giải thích
Cải thiện răng, thị lực, tư thế hoặc vấn đề hành vi bằng dụng cụ, huấn luyện hay chế độ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cải thiện răng, thị lực, tư thế hoặc vấn đề hành vi bằng dụng cụ, huấn luyện hay chế độ.
Nghĩa chính 1
Sửa phần xấu về hình dạng, chức năng hoặc hành vi về trạng thái đúng.
Ví dụ
-
歯科で歯並びを矯正する治療を始めた。
Tôi bắt đầu điều trị chỉnh nha tại phòng khám răng.
-
専用レンズで視力を矯正した。
Thị lực được điều chỉnh bằng kính chuyên dụng.
-
施設では再犯防止を目的とする矯正教育を行う。
Cơ sở thực hiện giáo dục cải huấn nhằm ngăn tái phạm.
Cách kết hợp thường dùng
-
歯列矯正
chỉnh nha
-
視力矯正
điều chỉnh thị lực
-
矯正施設
cơ sở cải huấn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có nghĩa sửa đối tượng về chuẩn bình thường hoặc mong muốn, khác với thay đổi đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「矯正(きょうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 形・機能・行動などの悪い部分を正しい状態へ直すこと。
- 学校で人を教える職業、またはその職。
- 知識や技能を、指導を受けながら実地に習うこと。
- 故郷や過ぎ去った時代を懐かしく思う気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 形・機能・行動などの悪い部分を正しい状態へ直すこと。
Giải thích: 「矯正」 thường dùng trong cụm 「歯列矯正」(chỉnh nha).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
