benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「凶作」

Cách đọc
きょうさく
Từ loại
noun

Nghĩa

Sản lượng nông sản thấp nghiêm trọng do thời tiết bất lợi v.v.

Giải thích

Chỉ sản lượng thấp hơn nhiều so với năm bình thường do hạn hán, rét hại, sâu bệnh v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sản lượng thấp hơn nhiều so với năm bình thường do hạn hán, rét hại, sâu bệnh v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sản lượng nông sản thấp nghiêm trọng do thời tiết bất lợi v.v.

Ví dụ

  1. 長雨のため米が凶作となった。

    Mưa kéo dài khiến vụ lúa thất bát.

  2. 凶作で食料価格が上昇した。

    Mất mùa làm giá lương thực tăng.

  3. 農家は凶作に備えて作物を分散している。

    Nông dân đa dạng hóa cây trồng để phòng mất mùa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 凶作に見舞われる

    bị mất mùa

  • 凶作の年

    năm thất bát

  • 凶作対策

    biện pháp phòng mất mùa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ chất lượng kém, từ này chỉ sản lượng thu hoạch theo vùng hoặc mùa vụ giảm mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「凶作(きょうさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 権力や規則によって、本人の意思に関係なく行わせること。
  2. 形・機能・行動などの悪い部分を正しい状態へ直すこと。
  3. 学校で人を教える職業、またはその職。
  4. 天候不順などで農作物の収穫が著しく少ないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 天候不順などで農作物の収穫が著しく少ないこと。

Giải thích: 「凶作」 thường dùng trong cụm 「凶作に見舞われる」(bị mất mùa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1