Nghĩa
Vùng đất nơi mình sinh ra và lớn lên.
Giải thích
Cách nói trang trọng chỉ quê quán khi hiện đang sống xa nơi mình xuất thân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng chỉ quê quán khi hiện đang sống xa nơi mình xuất thân.
Nghĩa chính 1
Vùng đất nơi mình sinh ra và lớn lên.
Ví dụ
-
退職後は郷里へ戻るつもりだ。
Sau khi nghỉ hưu, tôi định trở về quê.
-
郷里の友人から祭りの便りが届いた。
Một người bạn quê nhà gửi tin về lễ hội.
-
作家は郷里の風景を小説に描いた。
Nhà văn đưa phong cảnh quê hương vào tiểu thuyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
郷里に帰る
trở về quê
-
郷里を離れる
rời quê nhà
-
遠い郷里
quê hương xa xôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải nơi đang sống hiện tại, từ này chỉ nơi mình sinh ra, trưởng thành với sắc thái hoài niệm hoặc trang trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「郷里(きょうり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分が生まれ育った土地。
- 天候不順などで農作物の収穫が著しく少ないこと。
- 権力や規則によって、本人の意思に関係なく行わせること。
- 形・機能・行動などの悪い部分を正しい状態へ直すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分が生まれ育った土地。
Giải thích: 「郷里」 thường dùng trong cụm 「郷里に帰る」(trở về quê).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
