Nghĩa
Kích thích, ấn tượng hoặc mức độ cực kỳ mạnh và được cảm nhận rõ rệt.
Giải thích
Ánh sáng, mùi, vị, trải nghiệm hoặc cá tính tác động lên giác quan hay ký ức với sức mạnh vượt mức thông thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ánh sáng, mùi, vị, trải nghiệm hoặc cá tính tác động lên giác quan hay ký ức với sức mạnh vượt mức thông thường.
Nghĩa chính 1
Kích thích, ấn tượng hoặc mức độ cực kỳ mạnh và được cảm nhận rõ rệt.
Ví dụ
-
扉を開けると強烈な匂いがした。
Khi mở cửa, một mùi nồng nặc xộc ra.
-
彼の演説は聴衆に強烈な印象を残した。
Bài diễn văn để lại ấn tượng mãnh liệt cho khán giả.
-
砂漠では強烈な日差しを避ける必要がある。
Ở sa mạc cần tránh ánh nắng gay gắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
強烈な刺激
kích thích mạnh
-
強烈な個性
cá tính nổi bật
-
強烈に感じる
cảm nhận mãnh liệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho cả kích thích vật lý và ấn tượng tâm lý, nhưng sẽ quá lời nếu cường độ chỉ ở mức vừa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強烈(きょうれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 刺激・印象・程度が非常に強く、はっきり感じられる様子。
- 自分が生まれ育った土地。
- 天候不順などで農作物の収穫が著しく少ないこと。
- 権力や規則によって、本人の意思に関係なく行わせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 刺激・印象・程度が非常に強く、はっきり感じられる様子。
Giải thích: 「強烈」 thường dùng trong cụm 「強烈な刺激」(kích thích mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
