benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「共鳴」

Cách đọc
きょうめい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Vật dao động nhận dao động cùng tần số và rung mạnh lên.

Giải thích

Ngoài cộng hưởng vật lý, từ này còn dùng bóng cho việc tâm hồn phản ứng mạnh với tư tưởng hoặc cảm xúc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài cộng hưởng vật lý, từ này còn dùng bóng cho việc tâm hồn phản ứng mạnh với tư tưởng hoặc cảm xúc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Vật dao động nhận dao động cùng tần số và rung mạnh lên.

Ví dụ

  1. 同じ周波数の音で弦が共鳴した。

    Sợi dây cộng hưởng với âm thanh cùng tần số.

  2. 箱の内部で音が共鳴し、響きが豊かになる。

    Âm thanh vang cộng hưởng trong hộp làm tiếng vang phong phú hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 音が共鳴する

    âm thanh cộng hưởng

  • 共鳴周波数

    tần số cộng hưởng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Đồng cảm sâu sắc với suy nghĩ hoặc chủ trương của người khác.

Ví dụ

  1. 若者は作家の自由を求める主張に共鳴した。

    Người trẻ đồng cảm với chủ trương tìm kiếm tự do của nhà văn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 理念に共鳴する

    đồng cảm với lý tưởng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt hiện tượng dao động và sự đồng cảm với tư tưởng qua đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「共鳴(きょうめい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 刺激・印象・程度が非常に強く、はっきり感じられる様子。
  2. 自分が生まれ育った土地。
  3. 振動する物が同じ周波数の振動を受け、強く揺れること。
  4. 天候不順などで農作物の収穫が著しく少ないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 振動する物が同じ周波数の振動を受け、強く揺れること。

Giải thích: 「共鳴」 thường dùng trong cụm 「音が共鳴する」(âm thanh cộng hưởng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1