Nghĩa
Lời răn rút ra từ trải nghiệm hoặc sự kiện, cần vận dụng vào hành động sau này.
Giải thích
Trí tuệ rút ra từ thất bại, lịch sử hoặc câu chuyện để ngăn tái diễn và phán đoán tốt hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trí tuệ rút ra từ thất bại, lịch sử hoặc câu chuyện để ngăn tái diễn và phán đoán tốt hơn.
Nghĩa chính 1
Lời răn rút ra từ trải nghiệm hoặc sự kiện, cần vận dụng vào hành động sau này.
Ví dụ
-
事故の教訓を生かして安全手順を改めた。
Chúng tôi vận dụng bài học từ tai nạn để sửa quy trình an toàn.
-
歴史から得た教訓を次世代へ伝える。
Truyền lại cho thế hệ sau bài học từ lịch sử.
-
この寓話には欲張りを戒める教訓がある。
Truyện ngụ ngôn này có bài học răn đừng tham lam.
Cách kết hợp thường dùng
-
教訓を得る
rút ra bài học
-
教訓を生かす
vận dụng bài học
-
貴重な教訓
bài học quý giá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ kiến thức sự kiện, từ này chỉ phương châm hành động hoặc đạo đức suy ra từ kinh nghiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「教訓(きょうくん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 経験や出来事から学び、今後の行動に生かすべき戒め。
- 振動する物が同じ周波数の振動を受け、強く揺れること。
- 刺激・印象・程度が非常に強く、はっきり感じられる様子。
- 自分が生まれ育った土地。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 経験や出来事から学び、今後の行動に生かすべき戒め。
Giải thích: 「教訓」 thường dùng trong cụm 「教訓を得る」(rút ra bài học).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
