Nghĩa
Hội do người hoặc tổ chức có chung nghề nghiệp hay mục đích lập nên.
Giải thích
Tổ chức gồm các hội viên nhằm phát triển ngành, quản lý tư cách nghề nghiệp, trao đổi thông tin v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tổ chức gồm các hội viên nhằm phát triển ngành, quản lý tư cách nghề nghiệp, trao đổi thông tin v.v.
Nghĩa chính 1
Hội do người hoặc tổ chức có chung nghề nghiệp hay mục đích lập nên.
Ví dụ
-
観光協会が地域の案内地図を作成した。
Hiệp hội du lịch lập bản đồ hướng dẫn khu vực.
-
医師協会は研修会を開催する。
Hội y khoa tổ chức buổi đào tạo.
-
新しい協会に加入するには審査が必要だ。
Cần qua xét duyệt để gia nhập hiệp hội mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
業界協会
hiệp hội ngành nghề
-
協会に加盟する
tham gia hiệp hội
-
協会事務局
văn phòng hiệp hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ tổ chức của các thành viên có mục đích chung, không phải cơ quan hành chính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「協会(きょうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の職業・目的を持つ人や団体が組織する会。
- 経験や出来事から学び、今後の行動に生かすべき戒め。
- 振動する物が同じ周波数の振動を受け、強く揺れること。
- 刺激・印象・程度が非常に強く、はっきり感じられる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 共通の職業・目的を持つ人や団体が組織する会。
Giải thích: 「協会」 thường dùng trong cụm 「業界協会」(hiệp hội ngành nghề).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
