benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「教科」

Cách đọc
きょうか
Từ loại
noun

Nghĩa

Lĩnh vực học tập được phân chia theo nội dung trong giáo dục nhà trường.

Giải thích

Môn học có tính thống nhất trong chương trình giáo dục như quốc ngữ, toán, khoa học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Môn học có tính thống nhất trong chương trình giáo dục như quốc ngữ, toán, khoa học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lĩnh vực học tập được phân chia theo nội dung trong giáo dục nhà trường.

Ví dụ

  1. 理科は実験を多く含む教科だ。

    Khoa học là môn có nhiều thí nghiệm.

  2. 新しい教科を教育課程に加える。

    Thêm một môn học mới vào chương trình.

  3. 得意な教科と苦手な教科を先生に伝えた。

    Tôi nói với giáo viên những môn mình giỏi và những môn còn yếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 教科書

    sách giáo khoa

  • 教科担任

    giáo viên bộ môn

  • 主要教科

    môn học chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ lĩnh vực nghiên cứu nói chung, từ này chỉ môn được thiết lập trong chương trình của trường học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「教科(きょうか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通の職業・目的を持つ人や団体が組織する会。
  2. 経験や出来事から学び、今後の行動に生かすべき戒め。
  3. 振動する物が同じ周波数の振動を受け、強く揺れること。
  4. 学校教育で、内容別に区分された学習分野。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 学校教育で、内容別に区分された学習分野。

Giải thích: 「教科」 thường dùng trong cụm 「教科書」(sách giáo khoa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1