Nghĩa
Tiếp nhận và tận hưởng như của mình các quyền, lợi ích hoặc môi trường tốt đẹp.
Giải thích
Một từ trang trọng chỉ việc sử dụng điều có giá trị như tự do, ân huệ, văn hóa, thiên nhiên và nhận đầy đủ lợi ích từ đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng chỉ việc sử dụng điều có giá trị như tự do, ân huệ, văn hóa, thiên nhiên và nhận đầy đủ lợi ích từ đó.
Nghĩa chính 1
Tiếp nhận và tận hưởng như của mình các quyền, lợi ích hoặc môi trường tốt đẹp.
Ví dụ
-
市民は等しく教育を受ける権利を享受する。
Công dân được thụ hưởng bình đẳng quyền giáo dục.
-
旅行者は豊かな自然を享受した。
Du khách tận hưởng thiên nhiên phong phú.
-
技術革新の恩恵を社会全体が享受できる制度を目指す。
Hướng tới chế độ để toàn xã hội có thể hưởng lợi từ đổi mới công nghệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
権利を享受する
thụ hưởng quyền lợi
-
恩恵の享受
việc hưởng lợi ích
-
自由を享受する
tận hưởng tự do
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ niềm vui mà biểu thị trang trọng trạng thái thực sự được hưởng quyền hoặc lợi ích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「享受(きょうじゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 権利・利益・環境の良さなどを、自分のものとして受け取り味わうこと。
- 学校教育で、内容別に区分された学習分野。
- 共通の職業・目的を持つ人や団体が組織する会。
- 経験や出来事から学び、今後の行動に生かすべき戒め。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 権利・利益・環境の良さなどを、自分のものとして受け取り味わうこと。
Giải thích: 「享受」 thường dùng trong cụm 「権利を享受する」(thụ hưởng quyền lợi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
