Nghĩa
Mải mê vui chơi hoặc sở thích và trải qua thời gian thú vị.
Giải thích
Một từ văn viết chỉ việc say mê, thưởng thức tiệc rượu, cờ vây, chuyện trò v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ văn viết chỉ việc say mê, thưởng thức tiệc rượu, cờ vây, chuyện trò v.v.
Nghĩa chính 1
Mải mê vui chơi hoặc sở thích và trải qua thời gian thú vị.
Ví dụ
-
客たちは夜遅くまで酒宴に興じる予定だ。
Khách dự định vui tiệc rượu đến khuya.
-
祖父は友人と囲碁に興じる時間を大切にする。
Ông tôi trân trọng thời gian chơi cờ vây cùng bạn.
-
子どもたちが雪遊びに興じる声が聞こえた。
Có thể nghe tiếng trẻ em mải mê chơi tuyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
遊興に興じる
mải mê vui chơi
-
談笑に興じる
say sưa trò chuyện
-
盤上の勝負に興じる
mải mê ván cờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc “mải mê với...” chỉ niềm vui cuốn hút; thường không dùng cho sự tập trung vào công việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「興じる(きょうじる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遊びや趣味に夢中になり、楽しい時間を過ごす。
- 権利・利益・環境の良さなどを、自分のものとして受け取り味わうこと。
- 学校教育で、内容別に区分された学習分野。
- 共通の職業・目的を持つ人や団体が組織する会。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 遊びや趣味に夢中になり、楽しい時間を過ごす。
Giải thích: 「興じる」 thường dùng trong cụm 「遊興に興じる」(mải mê vui chơi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
