Nghĩa
Chịu được lực bên ngoài, không dễ hỏng hoặc gãy.
Giải thích
Chỉ độ bền và dẻo dai của vật liệu, hoặc sức bền của tổ chức và tinh thần có thể phục hồi sau đả kích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ độ bền và dẻo dai của vật liệu, hoặc sức bền của tổ chức và tinh thần có thể phục hồi sau đả kích.
Nghĩa chính 1
Chịu được lực bên ngoài, không dễ hỏng hoặc gãy.
Ví dụ
-
新素材は軽量でありながら強靭だ。
Vật liệu mới nhẹ nhưng rất bền chắc.
-
災害に強い強靭な通信網を整備する。
Xây dựng mạng lưới thông tin kiên cường trước thiên tai.
-
彼は挫折を乗り越える強靭な精神を持つ。
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ vượt qua thất bại.
Cách kết hợp thường dùng
-
強靭な肉体
cơ thể cường tráng
-
強靭性
độ bền dai
-
強靭な基盤
nền tảng vững chắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ độ cứng mà còn bao hàm khả năng chịu tải, bền bỉ và phục hồi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強靭(きょうじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遊びや趣味に夢中になり、楽しい時間を過ごす。
- 外からの力に耐え、簡単には壊れたり折れたりしない様子。
- 権利・利益・環境の良さなどを、自分のものとして受け取り味わうこと。
- 学校教育で、内容別に区分された学習分野。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 外からの力に耐え、簡単には壊れたり折れたりしない様子。
Giải thích: 「強靭」 thường dùng trong cụm 「強靭な肉体」(cơ thể cường tráng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
