benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「教員」

Cách đọc
きょういん
Từ loại
noun

Nghĩa

Nhân viên phụ trách giáo dục tại trường học v.v.

Giải thích

Tên gọi chung cho giáo viên, giảng viên, giáo sư làm công việc giảng dạy, hướng dẫn học sinh và nghiên cứu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi chung cho giáo viên, giảng viên, giáo sư làm công việc giảng dạy, hướng dẫn học sinh và nghiên cứu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nhân viên phụ trách giáo dục tại trường học v.v.

Ví dụ

  1. 大学は来年度の教員を募集している。

    Trường đại học đang tuyển giảng viên cho năm học tới.

  2. 教員が生徒の学習状況を共有した。

    Giáo viên chia sẻ tình hình học tập của học sinh.

  3. 新任教員向けの研修を実施する。

    Tổ chức đào tạo dành cho giáo viên mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 教員免許

    chứng chỉ giáo viên

  • 教員採用

    tuyển dụng giáo viên

  • 教員研修

    bồi dưỡng giáo viên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi theo chế độ dành cho người làm nghề dạy học; thường không bao gồm nhân viên hành chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「教員(きょういん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外からの力に耐え、簡単には壊れたり折れたりしない様子。
  2. 遊びや趣味に夢中になり、楽しい時間を過ごす。
  3. 学校などで教育を担当する職員。
  4. 権利・利益・環境の良さなどを、自分のものとして受け取り味わうこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 学校などで教育を担当する職員。

Giải thích: 「教員」 thường dùng trong cụm 「教員免許」(chứng chỉ giáo viên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1