benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「脅威」

Cách đọc
きょうい
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự vật hoặc hiện tượng đe dọa an toàn hay sự tồn tại.

Giải thích

Khả năng quân sự, thiên tai, dịch bệnh hoặc công nghệ gây hại nghiêm trọng cho người, xã hội hay môi trường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khả năng quân sự, thiên tai, dịch bệnh hoặc công nghệ gây hại nghiêm trọng cho người, xã hội hay môi trường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự vật hoặc hiện tượng đe dọa an toàn hay sự tồn tại.

Ví dụ

  1. 新型感染症が世界的な脅威となった。

    Dịch bệnh mới trở thành mối đe dọa toàn cầu.

  2. 森林火災は希少動物の生存への脅威だ。

    Cháy rừng đe dọa sự sống còn của động vật quý hiếm.

  3. 組織はサイバー攻撃の脅威に備える。

    Tổ chức chuẩn bị trước mối đe dọa tấn công mạng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 深刻な脅威

    mối đe dọa nghiêm trọng

  • 脅威にさらされる

    bị đe dọa

  • 安全保障上の脅威

    đe dọa an ninh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác hành vi đe dọa cụ thể, từ này chỉ sự tồn tại hoặc khả năng nguy hiểm có thể gây hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「脅威(きょうい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 普通では考えられないほど優れ、驚きを起こす事柄。
  2. 学校などで教育を担当する職員。
  3. 安全や存続を脅かす存在・現象。
  4. 外からの力に耐え、簡単には壊れたり折れたりしない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 安全や存続を脅かす存在・現象。

Giải thích: 「脅威」 thường dùng trong cụm 「深刻な脅威」(mối đe dọa nghiêm trọng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1