Nghĩa
Sự vật hoặc hiện tượng đe dọa an toàn hay sự tồn tại.
Giải thích
Khả năng quân sự, thiên tai, dịch bệnh hoặc công nghệ gây hại nghiêm trọng cho người, xã hội hay môi trường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khả năng quân sự, thiên tai, dịch bệnh hoặc công nghệ gây hại nghiêm trọng cho người, xã hội hay môi trường.
Nghĩa chính 1
Sự vật hoặc hiện tượng đe dọa an toàn hay sự tồn tại.
Ví dụ
-
新型感染症が世界的な脅威となった。
Dịch bệnh mới trở thành mối đe dọa toàn cầu.
-
森林火災は希少動物の生存への脅威だ。
Cháy rừng đe dọa sự sống còn của động vật quý hiếm.
-
組織はサイバー攻撃の脅威に備える。
Tổ chức chuẩn bị trước mối đe dọa tấn công mạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
深刻な脅威
mối đe dọa nghiêm trọng
-
脅威にさらされる
bị đe dọa
-
安全保障上の脅威
đe dọa an ninh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác hành vi đe dọa cụ thể, từ này chỉ sự tồn tại hoặc khả năng nguy hiểm có thể gây hại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脅威(きょうい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普通では考えられないほど優れ、驚きを起こす事柄。
- 学校などで教育を担当する職員。
- 安全や存続を脅かす存在・現象。
- 外からの力に耐え、簡単には壊れたり折れたりしない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 安全や存続を脅かす存在・現象。
Giải thích: 「脅威」 thường dùng trong cụm 「深刻な脅威」(mối đe dọa nghiêm trọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
