Nghĩa
Điều xuất sắc đến mức không thể tưởng tượng theo lẽ thường và gây kinh ngạc.
Giải thích
Hiện tượng tự nhiên, công nghệ hoặc thành tích có quy mô hay độ tinh xảo vượt lẽ thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hiện tượng tự nhiên, công nghệ hoặc thành tích có quy mô hay độ tinh xảo vượt lẽ thường.
Nghĩa chính 1
Điều xuất sắc đến mức không thể tưởng tượng theo lẽ thường và gây kinh ngạc.
Ví dụ
-
宇宙の広大さは人間にとって驚異だ。
Sự bao la của vũ trụ là điều kỳ diệu đối với con người.
-
医療技術の進歩を驚異の目で見守った。
Mọi người dõi theo tiến bộ y khoa với ánh mắt kinh ngạc.
-
選手は驚異的な速さで記録を更新した。
Vận động viên phá kỷ lục với tốc độ phi thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
自然の驚異
kỳ quan thiên nhiên
-
驚異的成長
tăng trưởng phi thường
-
驚異の技術
công nghệ đáng kinh ngạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với “mối đe dọa” gây hại, từ này biểu thị sự ngạc nhiên và thán phục trước điều phi thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「驚異(きょうい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校などで教育を担当する職員。
- 外からの力に耐え、簡単には壊れたり折れたりしない様子。
- 普通では考えられないほど優れ、驚きを起こす事柄。
- 遊びや趣味に夢中になり、楽しい時間を過ごす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 普通では考えられないほど優れ、驚きを起こす事柄。
Giải thích: 「驚異」 thường dùng trong cụm 「自然の驚異」(kỳ quan thiên nhiên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
