benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「脅迫」

Cách đọc
きょうはく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Báo sẽ gây hại để làm đối phương sợ và ép họ hành động.

Giải thích

Hành vi báo trước tổn hại đến tính mạng, thân thể, danh dự hoặc tài sản, thường gặp trong tội phạm và yêu sách bất chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hành vi báo trước tổn hại đến tính mạng, thân thể, danh dự hoặc tài sản, thường gặp trong tội phạm và yêu sách bất chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Báo sẽ gây hại để làm đối phương sợ và ép họ hành động.

Ví dụ

  1. 被害者は匿名の脅迫状を警察へ届けた。

    Nạn nhân giao thư đe dọa nặc danh cho cảnh sát.

  2. 容疑者は家族へ危害を加えると脅迫した。

    Nghi phạm dọa sẽ gây hại cho gia đình người đó.

  3. 議員に対する脅迫事件を捜査している。

    Cảnh sát điều tra vụ đe dọa nghị sĩ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 脅迫状

    thư đe dọa

  • 脅迫を受ける

    bị đe dọa

  • 脅迫罪

    tội đe dọa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với mối nguy hiểm nói chung, từ này chỉ hành động cụ thể thông báo sẽ gây hại cho đối phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「脅迫(きょうはく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 安全や存続を脅かす存在・現象。
  2. 普通では考えられないほど優れ、驚きを起こす事柄。
  3. 学校などで教育を担当する職員。
  4. 害を加えると告げ、相手を怖がらせて行動を迫ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 害を加えると告げ、相手を怖がらせて行動を迫ること。

Giải thích: 「脅迫」 thường dùng trong cụm 「脅迫状」(thư đe dọa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1