Nghĩa
Hoàn cảnh sinh hoạt và xã hội mà một người đang ở trong đó.
Giải thích
Chỉ điều kiện cuộc đời hình thành từ sự kết hợp của gia đình, kinh tế, thân phận và môi trường xung quanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ điều kiện cuộc đời hình thành từ sự kết hợp của gia đình, kinh tế, thân phận và môi trường xung quanh.
Nghĩa chính 1
Hoàn cảnh sinh hoạt và xã hội mà một người đang ở trong đó.
Ví dụ
-
似た境遇で育った二人はすぐ親しくなった。
Hai người lớn lên trong hoàn cảnh tương tự nên nhanh chóng thân thiết.
-
困難な境遇にもかかわらず学業を続けた。
Dù hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục học.
-
主人公の孤独な境遇に読者が同情する。
Độc giả đồng cảm với cảnh ngộ cô độc của nhân vật chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
恵まれた境遇
hoàn cảnh thuận lợi
-
境遇が似る
cảnh ngộ tương tự
-
厳しい境遇
hoàn cảnh khắc nghiệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nơi chốn tạm thời, từ này chỉ vị thế lâu dài do điều kiện sống và xã hội tạo nên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「境遇(きょうぐう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 害を加えると告げ、相手を怖がらせて行動を迫ること。
- その人が置かれている生活上・社会上の状況。
- 安全や存続を脅かす存在・現象。
- 普通では考えられないほど優れ、驚きを起こす事柄。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. その人が置かれている生活上・社会上の状況。
Giải thích: 「境遇」 thường dùng trong cụm 「恵まれた境遇」(hoàn cảnh thuận lợi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
