Nghĩa
Các bên liên quan tập trung trao đổi để giải quyết vấn đề hoặc đạt thỏa thuận.
Giải thích
Cuộc trao đổi chính thức giữa nhiều bên có lợi ích liên quan để xem xét điều kiện, phương châm và điều chỉnh kết luận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cuộc trao đổi chính thức giữa nhiều bên có lợi ích liên quan để xem xét điều kiện, phương châm và điều chỉnh kết luận.
Nghĩa chính 1
Các bên liên quan tập trung trao đổi để giải quyết vấn đề hoặc đạt thỏa thuận.
Ví dụ
-
労使は賃金改定について協議した。
Giới lao động và quản lý thương lượng về việc điều chỉnh tiền lương.
-
関係省庁との協議を経て方針を決める。
Quyết định phương châm sau khi bàn bạc với các bộ ngành liên quan.
-
協議が整わず、計画の発表は延期された。
Do không đạt được thỏa thuận, việc công bố kế hoạch bị hoãn.
Cách kết hợp thường dùng
-
協議を重ねる
tiếp tục bàn bạc
-
協議事項
vấn đề cần thảo luận
-
事前協議
tham vấn trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ trò chuyện, từ này chỉ cuộc trao đổi chính thức trong đó các bên hướng tới quyết định hoặc đồng thuận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「協議(きょうぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その人が置かれている生活上・社会上の状況。
- 関係者が集まり、問題の解決や合意のため話し合うこと。
- 害を加えると告げ、相手を怖がらせて行動を迫ること。
- 安全や存続を脅かす存在・現象。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 関係者が集まり、問題の解決や合意のため話し合うこと。
Giải thích: 「協議」 thường dùng trong cụm 「協議を重ねる」(tiếp tục bàn bạc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
