benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「共学」

Cách đọc
きょうがく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Học sinh thuộc các giới tính khác nhau học cùng trường hoặc cùng lớp.

Giải thích

Chế độ không chia trường theo giới tính mà cùng học trong một môi trường giáo dục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chế độ không chia trường theo giới tính mà cùng học trong một môi trường giáo dục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Học sinh thuộc các giới tính khác nhau học cùng trường hoặc cùng lớp.

Ví dụ

  1. その高校は戦後に共学へ移行した。

    Trường trung học đó chuyển sang giáo dục nam nữ chung sau chiến tranh.

  2. 共学の大学で多様な学生と学んだ。

    Tôi học cùng nhiều sinh viên đa dạng tại một trường đại học hỗn hợp.

  3. 別学と共学の教育効果を比較する。

    So sánh hiệu quả giáo dục của trường đơn giới và trường nam nữ học chung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 男女共学

    nam nữ học chung

  • 共学になる

    trở thành trường hỗn hợp

  • 共学制度

    chế độ giáo dục chung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ nghiên cứu chung, từ này chỉ chế độ học tập có cả các giới trong một cơ sở giáo dục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「共学(きょうがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 関係者が集まり、問題の解決や合意のため話し合うこと。
  2. その人が置かれている生活上・社会上の状況。
  3. 害を加えると告げ、相手を怖がらせて行動を迫ること。
  4. 男女など異なる性別の学生が、同じ学校・教室で学ぶこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 男女など異なる性別の学生が、同じ学校・教室で学ぶこと。

Giải thích: 「共学」 thường dùng trong cụm 「男女共学」(nam nữ học chung).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1