Nghĩa
Điều chỉnh lập trường của nhau và hợp tác trong khi giữ sự hài hòa.
Giải thích
Chỉ việc người, tổ chức hoặc chính sách giảm xung đột, phối hợp nhịp điệu và chức năng hướng tới mục tiêu chung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc người, tổ chức hoặc chính sách giảm xung đột, phối hợp nhịp điệu và chức năng hướng tới mục tiêu chung.
Nghĩa chính 1
Điều chỉnh lập trường của nhau và hợp tác trong khi giữ sự hài hòa.
Ví dụ
-
各部署が協調して新製品を開発した。
Các bộ phận phối hợp phát triển sản phẩm mới.
-
国際協調なしに気候問題は解決できない。
Không thể giải quyết vấn đề khí hậu nếu thiếu hợp tác quốc tế.
-
個性と協調の両方を大切にする。
Coi trọng cả cá tính lẫn tinh thần hợp tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
国際協調
hợp tác quốc tế
-
協調路線
đường lối phối hợp
-
協調性を養う
rèn luyện tính hợp tác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ cùng làm việc, từ này còn bao hàm việc điều chỉnh khác biệt để tạo sự hài hòa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「協調(きょうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 男女など異なる性別の学生が、同じ学校・教室で学ぶこと。
- 関係者が集まり、問題の解決や合意のため話し合うこと。
- 互いの立場を調整し、調和を保ちながら協力すること。
- その人が置かれている生活上・社会上の状況。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 互いの立場を調整し、調和を保ちながら協力すること。
Giải thích: 「協調」 thường dùng trong cụm 「国際協調」(hợp tác quốc tế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
