benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「共謀」

Cách đọc
きょうぼう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nhiều người bàn bạc và lập kế hoạch cùng thực hiện tội phạm hoặc hành vi bất chính.

Giải thích

Thuật ngữ pháp lý chỉ việc thống nhất thực hiện hành vi trái pháp luật bằng cách chia sẻ mục tiêu và vai trò.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thuật ngữ pháp lý chỉ việc thống nhất thực hiện hành vi trái pháp luật bằng cách chia sẻ mục tiêu và vai trò.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nhiều người bàn bạc và lập kế hoạch cùng thực hiện tội phạm hoặc hành vi bất chính.

Ví dụ

  1. 二人は会社の資金を奪う計画を共謀した。

    Hai người đồng mưu kế hoạch chiếm đoạt tiền của công ty.

  2. 検察は被告が犯行を共謀した証拠を示した。

    Công tố đưa ra bằng chứng bị cáo đã thông đồng thực hiện tội phạm.

  3. 談合への共謀を疑われた企業が調査を受けた。

    Doanh nghiệp bị nghi thông đồng đấu thầu đã bị điều tra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 犯行を共謀する

    thông đồng phạm tội

  • 共謀関係

    quan hệ đồng mưu

  • 共謀の証拠

    bằng chứng đồng phạm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ tình cờ hành động giống nhau, từ này bao hàm việc chia sẻ mục đích bất chính và bàn bạc, thống nhất từ trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「共謀(きょうぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 互いの立場を調整し、調和を保ちながら協力すること。
  2. 複数の人が相談し、犯罪や不正を一緒に行う計画を立てること。
  3. 男女など異なる性別の学生が、同じ学校・教室で学ぶこと。
  4. 関係者が集まり、問題の解決や合意のため話し合うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 複数の人が相談し、犯罪や不正を一緒に行う計画を立てること。

Giải thích: 「共謀」 thường dùng trong cụm 「犯行を共謀する」(thông đồng phạm tội).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1