benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「距離」

Cách đọc
きょり
Từ loại
noun

Nghĩa

Độ dài hoặc khoảng cách giữa hai địa điểm hay vật.

Giải thích

Lấy độ dài trong không gian làm nghĩa cơ bản, từ này còn diễn tả theo nghĩa bóng mức xa cách trong quan điểm và quan hệ con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lấy độ dài trong không gian làm nghĩa cơ bản, từ này còn diễn tả theo nghĩa bóng mức xa cách trong quan điểm và quan hệ con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Độ dài hoặc khoảng cách giữa hai địa điểm hay vật.

Ví dụ

  1. 駅から会場までの距離は約二キロだ。

    Khoảng cách từ ga đến hội trường khoảng hai kilômét.

  2. 車間距離を十分に取って走行してください。

    Hãy lái xe và giữ đủ khoảng cách với xe phía trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 距離を測る

    đo khoảng cách

  • 長距離走

    chạy đường dài

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Khoảng cách tâm lý hoặc trừu tượng giữa các ý kiến hay mối quan hệ.

Ví dụ

  1. 意見の違いから二人の心の距離が広がった。

    Khác biệt ý kiến làm khoảng cách tình cảm giữa hai người lớn dần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心理的距離

    khoảng cách tâm lý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt đại lượng vật lý và khoảng cách trừu tượng qua từ bổ nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「距離(きょり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が相談し、犯罪や不正を一緒に行う計画を立てること。
  2. 二つの地点や物の間にある長さ・隔たり。
  3. 互いの立場を調整し、調和を保ちながら協力すること。
  4. 男女など異なる性別の学生が、同じ学校・教室で学ぶこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つの地点や物の間にある長さ・隔たり。

Giải thích: 「距離」 thường dùng trong cụm 「距離を測る」(đo khoảng cách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1