Nghĩa
Mức độ hoặc suy nghĩ nghiêng quá xa về một phía, xa điểm trung gian.
Giải thích
Số lượng, ý kiến, phương pháp hoặc tính cách vượt khỏi phạm vi bình thường và đi quá mức về một bên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Số lượng, ý kiến, phương pháp hoặc tính cách vượt khỏi phạm vi bình thường và đi quá mức về một bên.
Nghĩa chính 1
Mức độ hoặc suy nghĩ nghiêng quá xa về một phía, xa điểm trung gian.
Ví dụ
-
極端な食事制限は健康を損なう恐れがある。
Hạn chế ăn uống cực đoan có thể làm hại sức khỏe.
-
賛成か反対かという極端な二択では議論できない。
Không thể thảo luận bằng lựa chọn cực đoan chỉ tán thành hoặc phản đối.
-
今年は気温の変化が極端だ。
Năm nay nhiệt độ thay đổi rất thất thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
極端に偏る
lệch hẳn về một phía
-
極端な例
ví dụ cực đoan
-
極端から極端へ
từ cực đoan này sang cực đoan khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ lớn, từ này bao hàm sự thiên lệch hoặc quá mức, thiếu cân bằng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「極端(きょくたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つの地点や物の間にある長さ・隔たり。
- 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。
- 複数の人が相談し、犯罪や不正を一緒に行う計画を立てること。
- 互いの立場を調整し、調和を保ちながら協力すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。
Giải thích: 「極端」 thường dùng trong cụm 「極端に偏る」(lệch hẳn về một phía).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
