benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「極端」

Cách đọc
きょくたん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Mức độ hoặc suy nghĩ nghiêng quá xa về một phía, xa điểm trung gian.

Giải thích

Số lượng, ý kiến, phương pháp hoặc tính cách vượt khỏi phạm vi bình thường và đi quá mức về một bên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Số lượng, ý kiến, phương pháp hoặc tính cách vượt khỏi phạm vi bình thường và đi quá mức về một bên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Mức độ hoặc suy nghĩ nghiêng quá xa về một phía, xa điểm trung gian.

Ví dụ

  1. 極端な食事制限は健康を損なう恐れがある。

    Hạn chế ăn uống cực đoan có thể làm hại sức khỏe.

  2. 賛成か反対かという極端な二択では議論できない。

    Không thể thảo luận bằng lựa chọn cực đoan chỉ tán thành hoặc phản đối.

  3. 今年は気温の変化が極端だ。

    Năm nay nhiệt độ thay đổi rất thất thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 極端に偏る

    lệch hẳn về một phía

  • 極端な例

    ví dụ cực đoan

  • 極端から極端へ

    từ cực đoan này sang cực đoan khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ lớn, từ này bao hàm sự thiên lệch hoặc quá mức, thiếu cân bằng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「極端(きょくたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの地点や物の間にある長さ・隔たり。
  2. 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。
  3. 複数の人が相談し、犯罪や不正を一緒に行う計画を立てること。
  4. 互いの立場を調整し、調和を保ちながら協力すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。

Giải thích: 「極端」 thường dùng trong cụm 「極端に偏る」(lệch hẳn về một phía).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1