Nghĩa
Cố gắng hết mức có thể.
Giải thích
Cách nói trang trọng chỉ việc trong giới hạn vẫn nỗ lực tối đa để thực hiện hoặc tránh một hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng chỉ việc trong giới hạn vẫn nỗ lực tối đa để thực hiện hoặc tránh một hành động.
Nghĩa chính 1
Cố gắng hết mức có thể.
Ví dụ
-
会議には極力遅れないよう早めに出発する。
Tôi sẽ xuất phát sớm để cố gắng không trễ cuộc họp.
-
廃棄物を極力減らす設計を採用した。
Thiết kế được chọn nhằm giảm chất thải tối đa.
-
ご要望には極力対応いたします。
Chúng tôi sẽ cố hết sức đáp ứng yêu cầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
極力避ける
cố hết sức tránh
-
極力抑える
giảm đến mức tối đa
-
極力努力する
nỗ lực hết sức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải bảo đảm tuyệt đối, từ này cho biết sẽ cố gắng tối đa trong phạm vi có thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「極力(きょくりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。
- 二つの地点や物の間にある長さ・隔たり。
- 複数の人が相談し、犯罪や不正を一緒に行う計画を立てること。
- できる限り力を尽くして。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. できる限り力を尽くして。
Giải thích: 「極力」 thường dùng trong cụm 「極力避ける」(cố hết sức tránh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
