Nghĩa
Giới hạn đối tượng hoặc phạm vi áp dụng chỉ trong một phần hẹp.
Giải thích
Một từ trang trọng chỉ việc thu hẹp thảo luận, ảnh hưởng, đối tượng nghiên cứu vào địa điểm hoặc điều kiện cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng chỉ việc thu hẹp thảo luận, ảnh hưởng, đối tượng nghiên cứu vào địa điểm hoặc điều kiện cụ thể.
Nghĩa chính 1
Giới hạn đối tượng hoặc phạm vi áp dụng chỉ trong một phần hẹp.
Ví dụ
-
問題を費用面だけに局限して論じてはならない。
Không được giới hạn vấn đề chỉ ở khía cạnh chi phí.
-
被害を一地区に局限する対策を取った。
Các biện pháp được áp dụng để khoanh thiệt hại trong một khu vực.
-
研究対象を成人患者に局限した。
Đối tượng nghiên cứu được giới hạn ở bệnh nhân trưởng thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
範囲を局限する
giới hạn phạm vi
-
地域に局限する
khoanh trong khu vực
-
議論を局限する
giới hạn cuộc thảo luận
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với thu hẹp nói chung, từ này nhấn mạnh việc đóng đối tượng vào một lĩnh vực cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「局限(きょくげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・状態などが到達できる、これ以上ない限界。
- できる限り力を尽くして。
- 対象や適用範囲を、狭い部分だけに限定すること。
- 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 対象や適用範囲を、狭い部分だけに限定すること。
Giải thích: 「局限」 thường dùng trong cụm 「範囲を局限する」(giới hạn phạm vi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
