Nghĩa
Giới hạn cao nhất mà năng lực hoặc trạng thái có thể đạt tới.
Giải thích
Chỉ ranh giới tối đa của thể lực, kỹ thuật; trong toán học chỉ giá trị mà biến số tiến tới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ranh giới tối đa của thể lực, kỹ thuật; trong toán học chỉ giá trị mà biến số tiến tới.
Nghĩa chính 1
Giới hạn cao nhất mà năng lực hoặc trạng thái có thể đạt tới.
Ví dụ
-
選手は体力の極限まで走り続けた。
Vận động viên chạy đến giới hạn cuối cùng của thể lực.
-
極限状態では冷静な判断が難しい。
Trong tình trạng cực hạn, rất khó phán đoán bình tĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
極限に達する
đạt đến cực hạn
-
極限状況
tình huống cực đoan
Nghĩa khác 2
Trong toán học, giá trị nhất định mà một đại lượng tiến gần vô hạn.
Ví dụ
-
数列の極限を求める問題を解いた。
Tôi giải bài toán tìm giới hạn của dãy số.
Cách kết hợp thường dùng
-
関数の極限
giới hạn của hàm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt trong ngữ cảnh chuyên môn ranh giới tối đa nói chung và giới hạn toán học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「極限(きょくげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・状態などが到達できる、これ以上ない限界。
- できる限り力を尽くして。
- 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。
- 二つの地点や物の間にある長さ・隔たり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 能力・状態などが到達できる、これ以上ない限界。
Giải thích: 「極限」 thường dùng trong cụm 「極限に達する」(đạt đến cực hạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
