benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「極限」

Cách đọc
きょくげん
Từ loại
noun

Nghĩa

Giới hạn cao nhất mà năng lực hoặc trạng thái có thể đạt tới.

Giải thích

Chỉ ranh giới tối đa của thể lực, kỹ thuật; trong toán học chỉ giá trị mà biến số tiến tới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ranh giới tối đa của thể lực, kỹ thuật; trong toán học chỉ giá trị mà biến số tiến tới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giới hạn cao nhất mà năng lực hoặc trạng thái có thể đạt tới.

Ví dụ

  1. 選手は体力の極限まで走り続けた。

    Vận động viên chạy đến giới hạn cuối cùng của thể lực.

  2. 極限状態では冷静な判断が難しい。

    Trong tình trạng cực hạn, rất khó phán đoán bình tĩnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 極限に達する

    đạt đến cực hạn

  • 極限状況

    tình huống cực đoan

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong toán học, giá trị nhất định mà một đại lượng tiến gần vô hạn.

Ví dụ

  1. 数列の極限を求める問題を解いた。

    Tôi giải bài toán tìm giới hạn của dãy số.

Cách kết hợp thường dùng

  • 関数の極限

    giới hạn của hàm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt trong ngữ cảnh chuyên môn ranh giới tối đa nói chung và giới hạn toán học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「極限(きょくげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力・状態などが到達できる、これ以上ない限界。
  2. できる限り力を尽くして。
  3. 程度や考えが大きく一方へ偏り、中間から遠い様子。
  4. 二つの地点や物の間にある長さ・隔たり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 能力・状態などが到達できる、これ以上ない限界。

Giải thích: 「極限」 thường dùng trong cụm 「極限に達する」(đạt đến cực hạn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1