Nghĩa
Đỉnh cao mà vẻ đẹp, kỹ nghệ hoặc văn hóa đạt tới.
Giải thích
Từ ca ngợi trạng thái hoặc tác phẩm có độ hoàn thiện cao nhất sau quá trình phát triển hay rèn luyện lâu dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ ca ngợi trạng thái hoặc tác phẩm có độ hoàn thiện cao nhất sau quá trình phát triển hay rèn luyện lâu dài.
Nghĩa chính 1
Đỉnh cao mà vẻ đẹp, kỹ nghệ hoặc văn hóa đạt tới.
Ví dụ
-
この庭園は日本の造園美の極致と評される。
Khu vườn này được đánh giá là đỉnh cao của nghệ thuật làm vườn Nhật Bản.
-
名人の演技に技芸の極致を見た。
Tôi thấy tinh hoa nghệ thuật trong màn biểu diễn của bậc danh nhân.
-
簡素さを極めた建築は機能美の極致だ。
Kiến trúc đạt đến sự giản lược là đỉnh cao của vẻ đẹp chức năng.
Cách kết hợp thường dùng
-
美の極致
đỉnh cao vẻ đẹp
-
贅沢の極致
đỉnh cao xa hoa
-
極致に達する
đạt tới cực điểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này ca ngợi đỉnh cao hoàn thiện sau quá trình phát triển, hơn là chỉ bản thân một giới hạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「極致(きょくち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対象や適用範囲を、狭い部分だけに限定すること。
- 能力・状態などが到達できる、これ以上ない限界。
- 美・技・文化などが到達した最高の境地。
- できる限り力を尽くして。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 美・技・文化などが到達した最高の境地。
Giải thích: 「極致」 thường dùng trong cụm 「美の極致」(đỉnh cao vẻ đẹp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
