benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「拒否反応」

Cách đọc
きょひはんのう
Từ loại
noun

Nghĩa

Biểu hiện phản đối hoặc chống lại mạnh mẽ vì không muốn chấp nhận một việc.

Giải thích

Chỉ sự phản đối mạnh về tâm lý; trong y học cũng dùng cho phản ứng đối với mô cấy ghép.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự phản đối mạnh về tâm lý; trong y học cũng dùng cho phản ứng đối với mô cấy ghép.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Biểu hiện phản đối hoặc chống lại mạnh mẽ vì không muốn chấp nhận một việc.

Ví dụ

  1. 操作方法が大きく変わり、利用者の一部が拒否反応を示した。

    Cách thao tác thay đổi lớn khiến một số người dùng tỏ ra chống đối.

  2. 初めから拒否反応を示さず、まず提案の内容を聞いてみよう。

    Đừng phản đối ngay từ đầu, trước hết hãy nghe nội dung đề xuất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 拒否反応を示す

    bộc lộ phản ứng chống đối

  • 強い拒否反応

    phản ứng chống đối mạnh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Phản ứng cơ thể coi mô hay cơ quan cấy ghép là vật lạ và tìm cách loại bỏ.

Ví dụ

  1. 医師は、移植後の拒否反応について患者に説明した。

    Bác sĩ giải thích cho bệnh nhân về phản ứng thải ghép sau khi cấy ghép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 移植後の拒否反応

    phản ứng thải ghép sau cấy ghép

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong đời thường hay dùng 「新しい制度に拒否反応を示す」. Trong y học còn gọi là 「拒絶反応」, cần phân biệt với sự thích ghét về tâm lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「拒否反応(きょひはんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 旋律や音のまとまりとして作られた音楽作品。
  2. 美・技・文化などが到達した最高の境地。
  3. 対象や適用範囲を、狭い部分だけに限定すること。
  4. 物事を受け入れたくないという、強い反発や抵抗の表れ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事を受け入れたくないという、強い反発や抵抗の表れ。

Giải thích: 「拒否反応」 thường dùng trong cụm 「拒否反応を示す」(bộc lộ phản ứng chống đối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1