Nghĩa
Biểu hiện phản đối hoặc chống lại mạnh mẽ vì không muốn chấp nhận một việc.
Giải thích
Chỉ sự phản đối mạnh về tâm lý; trong y học cũng dùng cho phản ứng đối với mô cấy ghép.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự phản đối mạnh về tâm lý; trong y học cũng dùng cho phản ứng đối với mô cấy ghép.
Nghĩa chính 1
Biểu hiện phản đối hoặc chống lại mạnh mẽ vì không muốn chấp nhận một việc.
Ví dụ
-
操作方法が大きく変わり、利用者の一部が拒否反応を示した。
Cách thao tác thay đổi lớn khiến một số người dùng tỏ ra chống đối.
-
初めから拒否反応を示さず、まず提案の内容を聞いてみよう。
Đừng phản đối ngay từ đầu, trước hết hãy nghe nội dung đề xuất.
Cách kết hợp thường dùng
-
拒否反応を示す
bộc lộ phản ứng chống đối
-
強い拒否反応
phản ứng chống đối mạnh
Nghĩa khác 2
Phản ứng cơ thể coi mô hay cơ quan cấy ghép là vật lạ và tìm cách loại bỏ.
Ví dụ
-
医師は、移植後の拒否反応について患者に説明した。
Bác sĩ giải thích cho bệnh nhân về phản ứng thải ghép sau khi cấy ghép.
Cách kết hợp thường dùng
-
移植後の拒否反応
phản ứng thải ghép sau cấy ghép
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời thường hay dùng 「新しい制度に拒否反応を示す」. Trong y học còn gọi là 「拒絶反応」, cần phân biệt với sự thích ghét về tâm lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拒否反応(きょひはんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 旋律や音のまとまりとして作られた音楽作品。
- 美・技・文化などが到達した最高の境地。
- 対象や適用範囲を、狭い部分だけに限定すること。
- 物事を受け入れたくないという、強い反発や抵抗の表れ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事を受け入れたくないという、強い反発や抵抗の表れ。
Giải thích: 「拒否反応」 thường dùng trong cụm 「拒否反応を示す」(bộc lộ phản ứng chống đối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
