Nghĩa
Không đáp ứng yêu cầu hoặc cho phép, nói rõ là không chấp nhận.
Giải thích
Chỉ quyết định không phê duyệt hoặc không thực hiện đơn, mệnh lệnh, việc nhận hàng, câu trả lời v.v. dựa trên ý chí hoặc thẩm quyền.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quyết định không phê duyệt hoặc không thực hiện đơn, mệnh lệnh, việc nhận hàng, câu trả lời v.v. dựa trên ý chí hoặc thẩm quyền.
Nghĩa chính 1
Không đáp ứng yêu cầu hoặc cho phép, nói rõ là không chấp nhận.
Ví dụ
-
本人は取材への回答を拒否した。
Đương sự từ chối trả lời phỏng vấn.
-
入国を拒否された理由を確認する。
Tôi xác nhận lý do mình bị từ chối nhập cảnh.
-
受取拒否の荷物が差出人へ戻された。
Bưu kiện bị từ chối nhận đã được trả lại người gửi.
Cách kết hợp thường dùng
-
回答を拒否する
từ chối trả lời
-
拒否権を行使する
thực hiện quyền phủ quyết
-
受取拒否
từ chối nhận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không cần phải ghê ghét đối tượng; từ này biểu thị rộng việc quyết định không đáp ứng một yêu cầu hoặc sự cho phép.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拒否(きょひ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を受け入れたくないという、強い反発や抵抗の表れ。
- 旋律や音のまとまりとして作られた音楽作品。
- 美・技・文化などが到達した最高の境地。
- 求めや許可に応じず、はっきり受け入れないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 求めや許可に応じず、はっきり受け入れないこと。
Giải thích: 「拒否」 thường dùng trong cụm 「回答を拒否する」(từ chối trả lời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
