Nghĩa
Dáng vẻ có thể quan sát từ bên ngoài qua động tác và cách cư xử của một người.
Giải thích
Hành vi cụ thể như cách đi, ánh mắt, cử động tay khiến người ta suy đoán ý định hoặc tâm lý của nhân vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành vi cụ thể như cách đi, ánh mắt, cử động tay khiến người ta suy đoán ý định hoặc tâm lý của nhân vật.
Nghĩa chính 1
Dáng vẻ có thể quan sát từ bên ngoài qua động tác và cách cư xử của một người.
Ví dụ
-
警備員は不審な挙動を示す人物に声をかけた。
Nhân viên bảo vệ lên tiếng với người có biểu hiện đáng ngờ.
-
映像から容疑者の挙動を詳しく分析した。
Cảnh sát phân tích kỹ hành vi của nghi phạm qua hình ảnh.
-
緊張が彼の落ち着かない挙動に表れていた。
Sự căng thẳng thể hiện trong những cử động bồn chồn của anh ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
不審な挙動
hành vi đáng ngờ
-
挙動を監視する
theo dõi cử động
-
挙動不審
có biểu hiện khả nghi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này tập trung vào chuyển động và cách cư xử của cơ thể có thể nhìn từ bên ngoài, không phải nhân cách trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「挙動(きょどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の動作や振る舞いとして外から観察できる様子。
- 求めや許可に応じず、はっきり受け入れないこと。
- 物事を受け入れたくないという、強い反発や抵抗の表れ。
- 旋律や音のまとまりとして作られた音楽作品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人の動作や振る舞いとして外から観察できる様子。
Giải thích: 「挙動」 thường dùng trong cụm 「不審な挙動」(hành vi đáng ngờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
