Nghĩa
Sự thật hoặc đối tượng tồn tại độc lập với cảm xúc và lập trường của người quan sát.
Giải thích
Chỉ đối tượng hay cách nhìn có thể được bất kỳ ai kiểm chứng, tách khỏi sở thích và ấn tượng cá nhân; đối lập với chủ quan.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ đối tượng hay cách nhìn có thể được bất kỳ ai kiểm chứng, tách khỏi sở thích và ấn tượng cá nhân; đối lập với chủ quan.
Nghĩa chính 1
Sự thật hoặc đối tượng tồn tại độc lập với cảm xúc và lập trường của người quan sát.
Ví dụ
-
議論では感情より客観を重んじる必要がある。
Trong tranh luận cần coi trọng tính khách quan hơn cảm xúc.
-
客観的なデータに基づいて判断した。
Tôi phán đoán dựa trên dữ liệu khách quan.
-
小説は主人公を客観の立場から描いている。
Tiểu thuyết miêu tả nhân vật chính từ lập trường khách quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
客観に徹する
giữ lập trường khách quan
-
客観的事実
sự thật khách quan
-
客観と主観
khách quan và chủ quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đối lập với chủ quan là cảm nhận cá nhân, biểu thị sự thật hoặc góc nhìn có thể kiểm chứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「客観(きゃっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 映画・演劇などのせりふ、場面、動きを書いた制作上の台本。
- 見る人の感情や立場から独立して存在する事実や対象。
- 小説などを舞台・映像向けに作り変えること。
- 人の動作や振る舞いとして外から観察できる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 見る人の感情や立場から独立して存在する事実や対象。
Giải thích: 「客観」 thường dùng trong cụm 「客観に徹する」(giữ lập trường khách quan).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
