Nghĩa
Việc đón nhận và bắt lấy vật được ném hoặc thông tin.
Giải thích
Chủ yếu là động tác bắt bóng, cũng dùng cho việc thu tín hiệu, cơ hội hoặc ý nghĩa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu là động tác bắt bóng, cũng dùng cho việc thu tín hiệu, cơ hội hoặc ý nghĩa.
Nghĩa chính 1
Việc đón nhận và bắt lấy vật được ném hoặc thông tin.
Ví dụ
-
外野手が高く上がった球を見事にキャッチした。
Cầu thủ ngoài sân bắt đẹp quả bóng bay cao.
-
受信機が弱い電波をキャッチした。
Máy thu bắt được tín hiệu yếu.
-
相手の意図を正確にキャッチするには、最後まで話を聞く必要がある。
Muốn nắm chính xác ý đối phương phải nghe đến hết.
Cách kết hợp thường dùng
-
ボールをキャッチする
bắt bóng
-
情報をキャッチする
nắm bắt thông tin
-
しっかりキャッチする
bắt chắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt nghĩa bắt lấy với cụm từ chỉ khẩu hiệu quảng cáo theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「キャッチ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見る人の感情や立場から独立して存在する事実や対象。
- 投げられた物や情報などを受け止め、とらえること。
- 映画・演劇などのせりふ、場面、動きを書いた制作上の台本。
- 小説などを舞台・映像向けに作り変えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 投げられた物や情報などを受け止め、とらえること。
Giải thích: 「キャッチ」 thường dùng trong cụm 「ボールをキャッチする」(bắt bóng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
