benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「空腹」

Cách đọc
くうふく
Từ loại
noun

Nghĩa

Trạng thái dạ dày không có thức ăn và cảm thấy muốn ăn.

Giải thích

Cảm giác đói sinh lý khi đã lâu sau bữa ăn và cơ thể cần dinh dưỡng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cảm giác đói sinh lý khi đã lâu sau bữa ăn và cơ thể cần dinh dưỡng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trạng thái dạ dày không có thức ăn và cảm thấy muốn ăn.

Ví dụ

  1. 空腹のまま激しい運動をするのは避けた。

    Tôi tránh vận động mạnh khi đang đói.

  2. 長い会議で空腹を感じ始めた。

    Trong cuộc họp dài, tôi bắt đầu thấy đói.

  3. 空腹を満たすため軽い食事を取った。

    Tôi ăn nhẹ để làm dịu cơn đói.

Cách kết hợp thường dùng

  • 空腹感

    cảm giác đói

  • 空腹を満たす

    làm no bụng

  • 空腹時

    khi bụng đói

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với nạn đói là tình trạng thiếu lương thực xã hội, từ này chỉ trạng thái sinh lý tạm thời của cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「空腹(くうふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 投げられた物や情報などを受け止め、とらえること。
  2. 見る人の感情や立場から独立して存在する事実や対象。
  3. 胃に食べ物がなく、食べたいと感じる状態。
  4. 映画・演劇などのせりふ、場面、動きを書いた制作上の台本。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 胃に食べ物がなく、食べたいと感じる状態。

Giải thích: 「空腹」 thường dùng trong cụm 「空腹感」(cảm giác đói).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1