benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「覆す」

Cách đọc
くつがえす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Nó đảo ngược hoàn toàn những quyết định và tình trạng mà trước đây được coi là đúng đắn, từ gốc đến ngọn.

Giải thích

Điều này có nghĩa là thay đổi phán xét, đánh giá, lý trí thông thường, mối quan hệ quyền lực, v.v... và làm cho kết luận cũ không còn đúng nữa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có nghĩa là thay đổi phán xét, đánh giá, lý trí thông thường, mối quan hệ quyền lực, v.v... và làm cho kết luận cũ không còn đúng nữa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Nó đảo ngược hoàn toàn những quyết định và tình trạng mà trước đây được coi là đúng đắn, từ gốc đến ngọn.

Ví dụ

  1. 新証拠が一審の判決を覆す可能性がある。

    Bằng chứng mới có thể đảo ngược phán quyết sơ thẩm.

  2. 若手選手が前評判を覆す活躍を見せた。

    Cầu thủ trẻ đã thi đấu xuất sắc, đảo ngược những đánh giá trước đó.

  3. この発見は従来の常識を覆すかもしれない。

    Không loại trừ khả năng phát hiện này đảo lộn quan niệm thông thường từ trước đến nay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 判決を覆す

    đảo ngược phán quyết

  • 常識を覆す

    đảo lộn quan niệm thông thường

  • 予想を覆す

    Đánh bại những dự đoán.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một sự thay đổi mạnh mẽ, không chỉ là một sự sửa đổi nhỏ trong quan điểm, mà còn là sự đảo ngược kết luận hay tình trạng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「覆す(くつがえす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. これまで正しいとされた決定や状態を、根本から逆にする。
  2. 人前で尊厳や誇りを傷つけられ、恥ずかしく悔しい思いをすること。
  3. 心配事が頭から離れず、気持ちが晴れないこと。
  4. 胃に食べ物がなく、食べたいと感じる状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. これまで正しいとされた決定や状態を、根本から逆にする。

Giải thích: 「覆す」 thường dùng trong cụm 「判決を覆す」(đảo ngược phán quyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1