Nghĩa
Quyết định, đánh giá, mối quan hệ… sẽ trở nên trái ngược với những gì đã từng xảy ra trước đó.
Giải thích
Động từ biểu thị sự đảo ngược của kết luận hay sự ưu việt thông thường do tác động từ bên ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Động từ biểu thị sự đảo ngược của kết luận hay sự ưu việt thông thường do tác động từ bên ngoài.
Nghĩa chính 1
Quyết định, đánh giá, mối quan hệ… sẽ trở nên trái ngược với những gì đã từng xảy ra trước đó.
Ví dụ
-
追加証拠によって有罪判決が覆る可能性が出てきた。
Bằng chứng bổ sung có thể làm thay đổi kết luận của tòa án, và có thể sẽ không còn kết án.
-
終盤の一点で、劣勢だったチームの形勢が覆る展開となった。
Một bàn thắng ở cuối trận đã làm tình thế đảo ngược theo hướng có lợi cho đội vốn đang lép vế.
-
長年の定説が新しい観測結果で覆ることになった。
Kết quả quan sát mới đã khiến học thuyết được công nhận suốt nhiều năm bị đảo ngược.
Cách kết hợp thường dùng
-
判決が覆る
phán quyết bị đảo ngược
-
評価が覆る
đánh giá bị đảo ngược
-
形勢が覆る
tình thế đảo ngược
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với ngoại động từ ‘lật ngược’, từ này diễn tả bản thân trạng thái bị đảo ngược.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「覆る(くつがえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- これまで正しいとされた決定や状態を、根本から逆にする。
- 決定、評価、関係などが、それまでとは反対の状態になる。
- 人前で尊厳や誇りを傷つけられ、恥ずかしく悔しい思いをすること。
- 心配事が頭から離れず、気持ちが晴れないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 決定、評価、関係などが、それまでとは反対の状態になる。
Giải thích: 「覆る」 thường dùng trong cụm 「判決が覆る」(phán quyết bị đảo ngược).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
