Nghĩa
Đường nét hoặc con đường bị gấp khúc.
Giải thích
Chỉ sự uốn cong vật lý, méo mó tâm lý hoặc logic, và hiện tượng sóng đổi hướng truyền.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự uốn cong vật lý, méo mó tâm lý hoặc logic, và hiện tượng sóng đổi hướng truyền.
Nghĩa chính 1
Đường nét hoặc con đường bị gấp khúc.
Ví dụ
-
山道は谷に沿って屈折している。
Con đường núi uốn khúc dọc theo thung lũng.
Cách kết hợp thường dùng
-
屈折した道路
con đường uốn khúc
Nghĩa khác 2
Cảm xúc hoặc logic không thẳng thắn mà bị méo mó.
Ví dụ
-
長年の不満が屈折した感情として表れた。
Nỗi bất mãn lâu năm biểu hiện thành cảm xúc méo mó.
Cách kết hợp thường dùng
-
屈折した心理
tâm lý méo mó
Nghĩa khác 3
Ánh sáng hoặc sóng đổi hướng truyền khi đi qua ranh giới.
Ví dụ
-
水面で光が屈折し、棒が曲がって見える。
Ánh sáng khúc xạ trên mặt nước khiến chiếc que trông như bị cong.
Cách kết hợp thường dùng
-
光の屈折
sự khúc xạ ánh sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt đối tượng là hình dạng, tâm lý hay sóng ánh sáng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「屈折(くっせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数ある中でも、特に優れたものの一つ。
- 線や道が折れ曲がること。
- 皮膚への軽い刺激で、笑いたくなるような感覚がある。
- 決定、評価、関係などが、それまでとは反対の状態になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 線や道が折れ曲がること。
Giải thích: 「屈折」 thường dùng trong cụm 「屈折した道路」(con đường uốn khúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
