Nghĩa
Sử dụng tự do, thành thạo công cụ, năng lực hoặc kiến thức.
Giải thích
Vận dụng đầy đủ nhiều phương tiện hoặc kỹ năng cao theo tình huống để tạo kết quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vận dụng đầy đủ nhiều phương tiện hoặc kỹ năng cao theo tình huống để tạo kết quả.
Nghĩa chính 1
Sử dụng tự do, thành thạo công cụ, năng lực hoặc kiến thức.
Ví dụ
-
分析ソフトを駆使して大量のデータを調べた。
Tôi vận dụng phần mềm phân tích để xử lý lượng lớn dữ liệu.
-
作家は多彩な表現技法を駆使する。
Nhà văn sử dụng thành thạo nhiều kỹ thuật biểu đạt.
-
持てる知識を駆使して問題を解決した。
Tôi huy động mọi kiến thức mình có để giải quyết vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
技術を駆使する
vận dụng kỹ thuật
-
語学力を駆使する
phát huy năng lực ngoại ngữ
-
最新機器を駆使する
khai thác thiết bị mới nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ sử dụng, từ này chỉ khai thác tự do và tối đa các phương tiện đã thành thạo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「駆使(くし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道具・能力・知識などを自在に使いこなすこと。
- 不思議な巡り合わせで、思いがけずそうなる様子。
- 線や道が折れ曲がること。
- 数ある中でも、特に優れたものの一つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 道具・能力・知識などを自在に使いこなすこと。
Giải thích: 「駆使」 thường dùng trong cụm 「技術を駆使する」(vận dụng kỹ thuật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
