Nghĩa
Gây đau đớn thể xác cho người khác.
Giải thích
Ngoại động từ biểu thị nỗi đau cơ thể và gánh nặng kéo dài làm khổ tâm trí hoặc cuộc sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoại động từ biểu thị nỗi đau cơ thể và gánh nặng kéo dài làm khổ tâm trí hoặc cuộc sống.
Nghĩa chính 1
Gây đau đớn thể xác cho người khác.
Ví dụ
-
慢性的な痛みが患者を苦しめる。
Cơn đau mãn tính hành hạ bệnh nhân.
-
捕虜を苦しめる行為は許されない。
Không thể chấp nhận hành vi tra tấn tù binh.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛みで苦しめる
hành hạ bằng đau đớn
-
人を苦しめる
làm người khác khổ
Nghĩa khác 2
Khiến người khác khổ sở về tinh thần vì lo âu, bất an hoặc vấn đề khó.
Ví dụ
-
資金不足が経営者を苦しめる問題となった。
Thiếu vốn trở thành vấn đề làm khổ nhà quản lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
難問が苦しめる
vấn đề nan giải gây khổ sở
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác nội động từ lấy người chịu đau làm chủ ngữ, ở đây nguyên nhân gây đau khổ là chủ ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「苦しめる(くるしめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 難しい問題について、心配しながら考えを巡らすこと。
- 相手に肉体的な痛みを与える。
- 道具・能力・知識などを自在に使いこなすこと。
- 不思議な巡り合わせで、思いがけずそうなる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手に肉体的な痛みを与える。
Giải thích: 「苦しめる」 thường dùng trong cụm 「痛みで苦しめる」(hành hạ bằng đau đớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
