benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「玄人」

Cách đọc
くろうと
Từ loại
noun

Nghĩa

Người làm nghề có kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

Giải thích

Đối lập người nghiệp dư, là người giàu kinh nghiệm, phán đoán và kỹ thuật cao.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đối lập người nghiệp dư, là người giàu kinh nghiệm, phán đoán và kỹ thuật cao.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người làm nghề có kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

Ví dụ

  1. 玄人の職人が仕上がりを確認した。

    Người thợ lành nghề kiểm tra thành phẩm.

  2. 玄人にも難しい高度な技だ。

    Đây là kỹ thuật cao khó ngay cả với chuyên gia.

  3. 演出には玄人好みの工夫がある。

    Cách dàn dựng có những dụng ý hợp gu người sành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 玄人はだし

    giỏi như chuyên gia

  • 玄人好み

    hợp gu người sành

  • 玄人の技

    kỹ thuật nhà nghề

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không xét nghĩa cổ chỉ nghề ban đêm, mà là nghĩa chung chuyên gia, người thành thạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「玄人(くろうと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手に肉体的な痛みを与える。
  2. 難しい問題について、心配しながら考えを巡らすこと。
  3. 専門的な知識・技能を持つ職業人。
  4. 道具・能力・知識などを自在に使いこなすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 専門的な知識・技能を持つ職業人。

Giải thích: 「玄人」 thường dùng trong cụm 「玄人はだし」(giỏi như chuyên gia).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1