Nghĩa
Người làm nghề có kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
Giải thích
Đối lập người nghiệp dư, là người giàu kinh nghiệm, phán đoán và kỹ thuật cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đối lập người nghiệp dư, là người giàu kinh nghiệm, phán đoán và kỹ thuật cao.
Nghĩa chính 1
Người làm nghề có kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
Ví dụ
-
玄人の職人が仕上がりを確認した。
Người thợ lành nghề kiểm tra thành phẩm.
-
玄人にも難しい高度な技だ。
Đây là kỹ thuật cao khó ngay cả với chuyên gia.
-
演出には玄人好みの工夫がある。
Cách dàn dựng có những dụng ý hợp gu người sành.
Cách kết hợp thường dùng
-
玄人はだし
giỏi như chuyên gia
-
玄人好み
hợp gu người sành
-
玄人の技
kỹ thuật nhà nghề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không xét nghĩa cổ chỉ nghề ban đêm, mà là nghĩa chung chuyên gia, người thành thạo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「玄人(くろうと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に肉体的な痛みを与える。
- 難しい問題について、心配しながら考えを巡らすこと。
- 専門的な知識・技能を持つ職業人。
- 道具・能力・知識などを自在に使いこなすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 専門的な知識・技能を持つ職業人。
Giải thích: 「玄人」 thường dùng trong cụm 「玄人はだし」(giỏi như chuyên gia).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
