benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「黒字」

Cách đọc
くろじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thu nhập vượt quá chi tiêu, tạo ra lợi nhuận hoặc thặng dư.

Giải thích

Nó thường được dùng để chỉ lợi nhuận kế toán, và đôi khi nó cũng có thể được sử dụng để chỉ màu của chính chữ cái.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thường được dùng để chỉ lợi nhuận kế toán, và đôi khi nó cũng có thể được sử dụng để chỉ màu của chính chữ cái.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thu nhập vượt quá chi tiêu, tạo ra lợi nhuận hoặc thặng dư.

Ví dụ

  1. 経費を見直した結果、事業は三年ぶりに黒字となった。

    Sau khi rà soát chi phí, hoạt động kinh doanh đã có lãi trở lại lần đầu sau ba năm.

  2. 売上は伸びたが、通期の黒字を確保できるかは不透明だ。

    Doanh thu tăng, nhưng vẫn chưa rõ có thể bảo đảm có lãi trong cả năm tài chính hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 黒字に転じる

    Chuyển sang có lãi

  • 黒字を確保する

    Bảo đảm có lãi

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Những chữ cái được viết bằng màu đen.

Ví dụ

  1. 訂正箇所は赤ではなく黒字で記入してください。

    Để sửa lỗi, hãy viết bằng chữ đen chứ không phải chữ đỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 黒字で記入する

    Được viết bằng chữ đen.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong kế toán, từ này đối lập với 「赤字」 chỉ thua lỗ; nghĩa chỉ màu chữ được phân biệt theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「黒字(くろじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多くの困難を経験し、人情や世事をよく理解している人。
  2. 専門的な知識・技能を持つ職業人。
  3. 収入が支出を上回り、利益や剰余が出ている状態。
  4. 相手に肉体的な痛みを与える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 収入が支出を上回り、利益や剰余が出ている状態。

Giải thích: 「黒字」 thường dùng trong cụm 「黒字に転じる」(Chuyển sang có lãi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1