Nghĩa
Máy nâng và di chuyển vật nặng.
Giải thích
Thiết bị ở công trường, cảng hoặc nhà máy, dùng cáp hay cần để nhấc hàng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thiết bị ở công trường, cảng hoặc nhà máy, dùng cáp hay cần để nhấc hàng.
Nghĩa chính 1
Máy nâng và di chuyển vật nặng.
Ví dụ
-
建設現場では大型のクレーンが鉄骨をつり上げている。
Cần cẩu lớn ở công trường đang nâng khung thép.
-
強風のため、クレーンの作業は一時中止になった。
Do gió mạnh, công việc cần cẩu tạm dừng.
-
港のクレーンでコンテナを船から降ろした。
Cần cẩu cảng dỡ container khỏi tàu.
Cách kết hợp thường dùng
-
大型クレーン
cần cẩu lớn
-
クレーンでつり上げる
nâng bằng cần cẩu
-
クレーン作業
công việc cần cẩu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có cùng nguồn gốc với từ chỉ chim hạc trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật thường chỉ máy móc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「クレーン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 収入が支出を上回り、利益や剰余が出ている状態。
- 多くの困難を経験し、人情や世事をよく理解している人。
- 専門的な知識・技能を持つ職業人。
- 重い物をつり上げて移動させる機械。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 重い物をつり上げて移動させる機械。
Giải thích: 「クレーン」 thường dùng trong cụm 「大型クレーン」(cần cẩu lớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
