benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「クレーン」

Cách đọc
クレーン
Từ loại
noun

Nghĩa

Máy nâng và di chuyển vật nặng.

Giải thích

Thiết bị ở công trường, cảng hoặc nhà máy, dùng cáp hay cần để nhấc hàng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thiết bị ở công trường, cảng hoặc nhà máy, dùng cáp hay cần để nhấc hàng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Máy nâng và di chuyển vật nặng.

Ví dụ

  1. 建設現場では大型のクレーンが鉄骨をつり上げている。

    Cần cẩu lớn ở công trường đang nâng khung thép.

  2. 強風のため、クレーンの作業は一時中止になった。

    Do gió mạnh, công việc cần cẩu tạm dừng.

  3. 港のクレーンでコンテナを船から降ろした。

    Cần cẩu cảng dỡ container khỏi tàu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大型クレーン

    cần cẩu lớn

  • クレーンでつり上げる

    nâng bằng cần cẩu

  • クレーン作業

    công việc cần cẩu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có cùng nguồn gốc với từ chỉ chim hạc trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật thường chỉ máy móc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「クレーン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 収入が支出を上回り、利益や剰余が出ている状態。
  2. 多くの困難を経験し、人情や世事をよく理解している人。
  3. 専門的な知識・技能を持つ職業人。
  4. 重い物をつり上げて移動させる機械。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 重い物をつり上げて移動させる機械。

Giải thích: 「クレーン」 thường dùng trong cụm 「大型クレーン」(cần cẩu lớn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1