Nghĩa
Tổ chức hoặc cơ sở tập hợp người có chung sở thích hay mục đích.
Giải thích
Tổ chức nơi hội viên hoạt động thể thao, giao lưu, văn hóa, hoặc địa điểm hoạt động đó; đọc là “kurabu”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tổ chức nơi hội viên hoạt động thể thao, giao lưu, văn hóa, hoặc địa điểm hoạt động đó; đọc là “kurabu”.
Nghĩa chính 1
Tổ chức hoặc cơ sở tập hợp người có chung sở thích hay mục đích.
Ví dụ
-
学生は放課後に倶楽部の活動へ参加した。
Sinh viên tham gia hoạt động câu lạc bộ sau giờ học.
-
会員制倶楽部の規則を確認する。
Kiểm tra quy định của câu lạc bộ hội viên.
-
湖畔の倶楽部には宿泊施設もある。
Câu lạc bộ bên hồ còn có cơ sở lưu trú.
Cách kết hợp thường dùng
-
社交倶楽部
câu lạc bộ giao lưu
-
倶楽部会員
thành viên câu lạc bộ
-
倶楽部活動
hoạt động câu lạc bộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường viết katakana là “kurabu”; chữ Hán còn trong tên tổ chức hoặc ngữ cảnh cổ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「倶楽部(クラブ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重い物をつり上げて移動させる機械。
- 収入が支出を上回り、利益や剰余が出ている状態。
- 共通の趣味・目的を持つ人が集まる団体や施設。
- 多くの困難を経験し、人情や世事をよく理解している人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 共通の趣味・目的を持つ人が集まる団体や施設。
Giải thích: 「倶楽部」 thường dùng trong cụm 「社交倶楽部」(câu lạc bộ giao lưu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
