Nghĩa
Công trình dùng để cất giữ đồ đạc, tài sản hoặc vật tương tự.
Giải thích
Chỉ nơi cất ngũ cốc, dụng cụ hoặc đồ quý giá.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nơi cất ngũ cốc, dụng cụ hoặc đồ quý giá.
Nghĩa chính 1
Công trình dùng để cất giữ đồ đạc, tài sản hoặc vật tương tự.
Ví dụ
-
家の蔵には、昔の農具が大切に保管されていた。
Những nông cụ xưa được giữ gìn cẩn thận trong nhà kho của gia đình.
-
蔵を改装して、小さな美術館を開いた。
Người ta cải tạo nhà kho và mở một bảo tàng mỹ thuật nhỏ.
-
収穫した米を、湿気に注意して蔵に収めた。
Chúng tôi cất lúa mới thu hoạch vào kho, chú ý tránh ẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
蔵に収める
cất vào kho
-
蔵を開ける
mở kho
-
古い蔵
nhà kho cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 蔵にしまう và 蔵を開ける. Thường dùng cho công trình ở khu phố cổ chẳng hạn; cơ sở thông thường hiện đại cũng được gọi là 倉庫.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蔵(くら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の趣味・目的を持つ人が集まる団体や施設。
- 重い物をつり上げて移動させる機械。
- 収入が支出を上回り、利益や剰余が出ている状態。
- 品物や財産などを保管するための建物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 品物や財産などを保管するための建物。
Giải thích: 「蔵」 thường dùng trong cụm 「蔵に収める」(cất vào kho).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
