benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「屈服」

Cách đọc
くっぷく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thua trước sức mạnh hoặc áp lực của đối phương và chịu phục tùng.

Giải thích

Chỉ việc không thể tiếp tục chống cự nên chấp nhận ý muốn của đối phương chẳng hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc không thể tiếp tục chống cự nên chấp nhận ý muốn của đối phương chẳng hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thua trước sức mạnh hoặc áp lực của đối phương và chịu phục tùng.

Ví dụ

  1. 彼女は脅しにも屈服せず、調査を続けた。

    Cô ấy không khuất phục trước đe dọa và tiếp tục điều tra.

  2. 強い圧力に屈服して、方針を変えざるを得なかった。

    Khuất phục trước áp lực mạnh, họ buộc phải đổi phương hướng.

  3. 最後まで屈服を拒んだ人々の記録が残っている。

    Còn lưu lại ghi chép về những người từ chối khuất phục đến cùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 圧力に屈服する

    khuất phục trước áp lực

  • 脅しに屈服しない

    không khuất phục trước đe dọa

  • 屈服を拒む

    từ chối khuất phục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 圧力に屈服する, dùng に để chỉ đối tượng hoặc sức mạnh khiến mình phải chịu phục. Phân biệt với việc đồng ý vì đã thấy hợp lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「屈服(くっぷく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 品物や財産などを保管するための建物。
  2. 共通の趣味・目的を持つ人が集まる団体や施設。
  3. 相手の力や圧力に負けて、従うこと。
  4. 重い物をつり上げて移動させる機械。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手の力や圧力に負けて、従うこと。

Giải thích: 「屈服」 thường dùng trong cụm 「圧力に屈服する」(khuất phục trước áp lực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1