Nghĩa
Thua trước sức mạnh hoặc áp lực của đối phương và chịu phục tùng.
Giải thích
Chỉ việc không thể tiếp tục chống cự nên chấp nhận ý muốn của đối phương chẳng hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc không thể tiếp tục chống cự nên chấp nhận ý muốn của đối phương chẳng hạn.
Nghĩa chính 1
Thua trước sức mạnh hoặc áp lực của đối phương và chịu phục tùng.
Ví dụ
-
彼女は脅しにも屈服せず、調査を続けた。
Cô ấy không khuất phục trước đe dọa và tiếp tục điều tra.
-
強い圧力に屈服して、方針を変えざるを得なかった。
Khuất phục trước áp lực mạnh, họ buộc phải đổi phương hướng.
-
最後まで屈服を拒んだ人々の記録が残っている。
Còn lưu lại ghi chép về những người từ chối khuất phục đến cùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
圧力に屈服する
khuất phục trước áp lực
-
脅しに屈服しない
không khuất phục trước đe dọa
-
屈服を拒む
từ chối khuất phục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 圧力に屈服する, dùng に để chỉ đối tượng hoặc sức mạnh khiến mình phải chịu phục. Phân biệt với việc đồng ý vì đã thấy hợp lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「屈服(くっぷく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 品物や財産などを保管するための建物。
- 共通の趣味・目的を持つ人が集まる団体や施設。
- 相手の力や圧力に負けて、従うこと。
- 重い物をつり上げて移動させる機械。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手の力や圧力に負けて、従うこと。
Giải thích: 「屈服」 thường dùng trong cụm 「圧力に屈服する」(khuất phục trước áp lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
