Nghĩa
Người cai trị tối cao một vương quốc theo chế độ thế tập hoặc trọn đời.
Giải thích
Tên gọi chung trong thể chế chính trị cho người ở địa vị như vua hay hoàng đế, tượng trưng hoặc thực thi chủ quyền quốc gia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung trong thể chế chính trị cho người ở địa vị như vua hay hoàng đế, tượng trưng hoặc thực thi chủ quyền quốc gia.
Nghĩa chính 1
Người cai trị tối cao một vương quốc theo chế độ thế tập hoặc trọn đời.
Ví dụ
-
その国では君主が国家元首を務める。
Ở nước đó, quân chủ giữ vai trò nguyên thủ quốc gia.
-
憲法が君主の権限を制限している。
Hiến pháp hạn chế quyền lực của quân chủ.
-
若い君主の即位式が首都で行われた。
Lễ đăng quang của vị quân chủ trẻ được tổ chức tại thủ đô.
Cách kết hợp thường dùng
-
立憲君主
quân chủ lập hiến
-
君主制
chế độ quân chủ
-
専制君主
quân chủ chuyên chế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tổng thống do bầu cử, từ này chỉ người cai trị quốc gia dựa trên ngôi vua hoặc địa vị tương tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「君主(くんしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の力や圧力に負けて、従うこと。
- 品物や財産などを保管するための建物。
- 共通の趣味・目的を持つ人が集まる団体や施設。
- 王国を統治する、世襲または終身の最高支配者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 王国を統治する、世襲または終身の最高支配者。
Giải thích: 「君主」 thường dùng trong cụm 「立憲君主」(quân chủ lập hiến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
