benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「苦悶」

Cách đọc
くもん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Quằn quại vì đau khổ dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.

Giải thích

Cách nói mạnh chỉ việc tiếp tục đau khổ sâu trong lòng do đau đớn, tội lỗi hoặc lựa chọn nghiêm trọng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói mạnh chỉ việc tiếp tục đau khổ sâu trong lòng do đau đớn, tội lỗi hoặc lựa chọn nghiêm trọng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Quằn quại vì đau khổ dữ dội về thể xác hoặc tinh thần.

Ví dụ

  1. 患者は激しい痛みに苦悶していた。

    Bệnh nhân đang quằn quại vì cơn đau dữ dội.

  2. 彼は真実を話すべきか一晩中苦悶した。

    Anh ấy trăn trở suốt đêm xem có nên nói sự thật không.

  3. 苦悶の表情を浮かべながら決断を下した。

    Anh đưa ra quyết định với vẻ mặt đau đớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 苦悶の表情

    vẻ mặt thống khổ

  • 内心の苦悶

    nỗi giằng xé nội tâm

  • 苦悶に耐える

    chịu đựng thống khổ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mạnh hơn lo lắng thường ngày, từ này biểu thị nỗi đau nghiêm trọng đến mức quằn quại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「苦悶(くもん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 王国を統治する、世襲または終身の最高支配者。
  2. 相手の力や圧力に負けて、従うこと。
  3. 品物や財産などを保管するための建物。
  4. 肉体や心の激しい苦しみに悩みもだえること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 肉体や心の激しい苦しみに悩みもだえること。

Giải thích: 「苦悶」 thường dùng trong cụm 「苦悶の表情」(vẻ mặt thống khổ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1