Nghĩa
Sắp xếp lại một lịch trình, cơ cấu hoặc tổ chức đã được thiết lập.
Giải thích
Khi cách kết hợp hoặc thứ tự hiện có có vấn đề, xem xét lại các yếu tố và tổ chức lại theo hình thức mới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khi cách kết hợp hoặc thứ tự hiện có có vấn đề, xem xét lại các yếu tố và tổ chức lại theo hình thức mới.
Nghĩa chính 1
Sắp xếp lại một lịch trình, cơ cấu hoặc tổ chức đã được thiết lập.
Ví dụ
-
会場の都合で、来週の日程を組み直した。
Do điều kiện của địa điểm, chúng tôi đã sắp xếp lại lịch tuần tới.
-
監督は後半戦に向けて守備陣を組み直す方針だ。
Huấn luyện viên dự định tổ chức lại hàng phòng ngự cho nửa sau mùa giải.
-
論点が伝わるよう、発表の構成を最初から組み直した。
Để truyền đạt rõ luận điểm, tôi đã xây dựng lại cấu trúc bài thuyết trình từ đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
日程を組み直す
sắp xếp lại lịch trình
-
体制を組み直す
tổ chức lại cơ cấu
-
構成を組み直す
xây dựng lại cấu trúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'sắp xếp lại lịch trình' hoặc 'tổ chức lại đội ngũ' khi tái cấu trúc một thứ gồm nhiều yếu tố. Thường bao hàm thay đổi cách tổ chức tổng thể chứ không chỉ sửa một phần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「組み直す(くみなおす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 肉体や心の激しい苦しみに悩みもだえること。
- 王国を統治する、世襲または終身の最高支配者。
- いったん組んだ日程・構成・組織などを改めて組み立てる。
- 相手の力や圧力に負けて、従うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. いったん組んだ日程・構成・組織などを改めて組み立てる。
Giải thích: 「組み直す」 thường dùng trong cụm 「日程を組み直す」(sắp xếp lại lịch trình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
