Nghĩa
Vất vả chuẩn bị tiền hoặc vật cần thiết.
Giải thích
Xoay xở gom khoản tiền chưa có bằng vay, tiết kiệm v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Xoay xở gom khoản tiền chưa có bằng vay, tiết kiệm v.v.
Nghĩa chính 1
Vất vả chuẩn bị tiền hoặc vật cần thiết.
Ví dụ
-
友人から借りて入院費を工面した。
Tôi vay bạn để xoay tiền viện phí.
-
開業資金をどう工面するか相談した。
Bàn cách xoay vốn mở cửa hàng.
-
旅費は自分で工面してください。
Hãy tự lo chi phí đi lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
資金を工面する
xoay vốn
-
費用の工面
xoay xở chi phí
-
何とか工面する
cố lo liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác thanh toán thông thường, từ này chỉ nghĩ cách tạo khoản tiền đang thiếu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「工面(くめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手と組み合い、地面へ倒して動けないよう押さえる。
- 必要な金銭や物を苦労して準備すること。
- いったん組んだ日程・構成・組織などを改めて組み立てる。
- 肉体や心の激しい苦しみに悩みもだえること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 必要な金銭や物を苦労して準備すること。
Giải thích: 「工面」 thường dùng trong cụm 「資金を工面する」(xoay vốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
