benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「くまなく」

Cách đọc
くまなく
Từ loại
adverb

Nghĩa

Khắp mọi ngóc ngách, không bỏ sót nơi nào.

Giải thích

Diễn tả việc điều tra, tìm kiếm hoặc kiểm tra không thiên về một phần mà bao phủ toàn bộ phạm vi đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc điều tra, tìm kiếm hoặc kiểm tra không thiên về một phần mà bao phủ toàn bộ phạm vi đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Khắp mọi ngóc ngách, không bỏ sót nơi nào.

Ví dụ

  1. 捜索隊は山の斜面をくまなく調べた。

    Đội tìm kiếm đã kiểm tra khắp sườn núi không bỏ sót chỗ nào.

  2. 提出前に、報告書全体をくまなく点検してください。

    Trước khi nộp, hãy kiểm tra kỹ toàn bộ báo cáo.

  3. 記者は町をくまなく歩き、住民の声を集めた。

    Phóng viên đi khắp thị trấn và thu thập ý kiến của người dân.

Cách kết hợp thường dùng

  • くまなく探す

    tìm kiếm khắp nơi

  • くまなく調べる

    kiểm tra khắp mọi nơi

  • 全体をくまなく点検する

    kiểm tra toàn bộ không bỏ sót

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu mang nghĩa khắp mọi ngóc ngách. Nghĩa khác là sáng rõ không được chọn ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「くまなく」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見落とす場所がないよう、隅々まで及ぶさま。
  2. 必要な金銭や物を苦労して準備すること。
  3. 相手と組み合い、地面へ倒して動けないよう押さえる。
  4. いったん組んだ日程・構成・組織などを改めて組み立てる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 見落とす場所がないよう、隅々まで及ぶさま。

Giải thích: 「くまなく」 thường dùng trong cụm 「くまなく探す」(tìm kiếm khắp nơi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1