benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「苦境」

Cách đọc
くきょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Hoàn cảnh khó khăn khó giải quyết trong kinh tế, công việc hoặc đời sống.

Giải thích

Giai đoạn bất lợi khiến dư địa hành động bị thu hẹp do thiếu vốn, cô lập, thất bại v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Giai đoạn bất lợi khiến dư địa hành động bị thu hẹp do thiếu vốn, cô lập, thất bại v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hoàn cảnh khó khăn khó giải quyết trong kinh tế, công việc hoặc đời sống.

Ví dụ

  1. 売上の減少で会社は苦境に立たされた。

    Do doanh thu giảm, công ty rơi vào hoàn cảnh khó khăn.

  2. 仲間の援助を得て苦境を乗り切った。

    Nhờ đồng đội hỗ trợ, chúng tôi vượt qua tình thế khốn khó.

  3. 苦境にある家庭へ生活物資を届ける。

    Vật tư sinh hoạt được chuyển đến các gia đình đang gặp khó khăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 苦境に追い込まれる

    bị đẩy vào cảnh khó

  • 苦境を乗り切る

    vượt qua nghịch cảnh

  • 経営上の苦境

    khó khăn trong kinh doanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không nhất thiết tuyệt đường thoát như thế bí, từ này chỉ rộng môi trường khó khăn kéo dài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「苦境(くきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見落とす場所がないよう、隅々まで及ぶさま。
  2. 必要な金銭や物を苦労して準備すること。
  3. 経済・仕事・生活などで、解決が難しい苦しい状況。
  4. 相手と組み合い、地面へ倒して動けないよう押さえる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 経済・仕事・生活などで、解決が難しい苦しい状況。

Giải thích: 「苦境」 thường dùng trong cụm 「苦境に追い込まれる」(bị đẩy vào cảnh khó).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1